come over
/ˈkʌm/Động từ
- (ngoại động) Tác động một cách đột ngột, chưa từng có hoặc gây ngạc nhiên; để lấn át sự thôi thúc thường trái ngược của một người.(transitive) To affect in a sudden, unprecedented or surprising manner; to overwhelm a person's ordinarily contrary impulse.I apologise for my behaviour last night. I don't know what came over me.Tôi xin lỗi vì hành vi của tôi đêm qua. Tôi không biết điều gì đã đến với tôi.Từ đồng nghĩa:overtake
- (thân mật) Có vẻ như; đến để bày tỏ một cảm giác hoặc trạng thái.(informal) To seem; to come to express a feeling or state.That's why he's come over strange.Đó là lý do tại sao anh ấy lại đến một cách kỳ lạ.
- (nội động từ) Thay đổi vị trí hoặc địa điểm của một người, đặc biệt là đến nhà của người khác hoặc sang phe đối lập trong sự cạnh tranh hoặc xung đột.(intransitive) To change one's position or location, especially to someone else's home or to an opposing side in competition or conflict.come over for coffee and cakeghé qua uống cà phê và bánh ngọt
- (ngày, tiếng lóng, chuyển tiếp) Để lừa dối hoặc lợi dụng; vượt quá.(dated, slang, transitive) To deceive or get the better of; overreach.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish